trầm bổng

trầm bổng

Âm thanh đàn piano vang lên trầm bổng trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lúc trầm, lúc bổng: "trầm bổng" mô tả âm thanh, giọng nói hoặc giai điệu khi lên cao (bổng) khi xuống thấp (trầm) một cách nhịp nhàng, tạo nên sự phong phú, uyển chuyển.
    • Giai điệu du dương: thường dùng để chỉ âm nhạc hoặc lời nói sự thay đổi cao độ, mang tính nghệ thuật, dễ nghe.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh của đàn bầu lúc thấp lúc cao, tạo cảm giác du dương.)
  • (Giọng hát lúc trầm lúc bổng, giàu cảm xúc.)
  • (Bài thơ được đọc với giọng sự thay đổi cao độ, thu hút người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trầm bổng du dương": nhấn mạnh vẻ đẹp của âm thanh khi sự thay đổi nhịp nhàng.
    • Tiếng sáo diều trầm bổng du dương trong chiều . (Âm thanh của sáo diều lúc trầm lúc bổng, nghe êm tai.)
  • "lúc trầm lúc bổng": cách nói cụ thể hơn về sự thay đổi cao độ.
    • Giọng nói của ông ấy lúc trầm lúc bổng, thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc. (Giọng nói thay đổi cao độ, diễn tả cảm xúc phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Trầm (tính từ): chỉ âm thanh thấp, nặng.

    • Giọng trầm ấm của anh ấy rất cuốn hút. (Giọng nói âm vực thấp, ấm áp.)
  • Bổng (tính từ): chỉ âm thanh cao, thanh.

    • Tiếng chim hót bổng lên vào buổi sáng. (Âm thanh cao vút của tiếng chim.)
  • Du dương (tính từ): êm dịu, nhịp nhàngthường kết hợp với "trầm bổng" để tả âm nhạc.

    • Khúc nhạc du dương trầm bổng làm say lòng người. (Giai điệu êm dịu, lúc thấp lúc cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lên bổng xuống trầm: cách nói mô tả sự thay đổi cao độ rõ rệt.
  • Dao động: chỉ sự thay đổi giữa hai trạng thái, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh âm thanh.
  • Uyển chuyển: mềm mại, linh hoạtcó thể dùng để tả giọng nói hoặc âm thanh.
Thành ngữ liên quan
  • Trầm bổng như khúc nhạc lòng: so sánh cảm xúc hoặc cuộc đời với âm nhạc lúc vui lúc buồn.
    • Cuộc đời ấy trầm bổng như khúc nhạc lòng, khi thăng khi trầm. (Cuộc đời nhiều thay đổi, lúc thịnh lúc suy.)